LÃI SUẤT
(Áp dụng lãi suất tiền gửi USD đối với cá nhân thực hiện từ ngày 31/08/2010) .
Kỳ hạn |
Lãi suất (% / năm) |
|||
Lĩnh lãi cuối kỳ |
Lĩnh trả trước |
|||
Không kỳ hạn |
0.55 |
|||
01 Tháng |
3.45 |
3.44 |
||
02 Tháng |
3.75 |
3.73 |
||
03 Tháng |
4.10 |
4.06 |
||
04 Tháng |
4.20 |
4.14 |
||
05 Tháng |
4.20 |
4.13 |
||
06 Tháng |
4.30 |
4.21 |
||
09 Tháng |
4.40 |
4.26 |
||
12 Tháng |
4.45 |
4.26 |
||
13 Tháng |
4.45 |
4.24 |
||
18 Tháng |
4.45 |
- |
||
24 Tháng |
4.50 |
- |
||
36 Tháng |
4.50 |
- |
||
(Áp dụng lãi suất tiền gửi USD đối với các tổ chức kinh tế (trừ TCTD) thực hiện từ ngày 31/08/2010 *) .
Kỳ hạn |
Lãi suất (% / năm áp dụng cho cả TG tiết kiệm và TG thanh toán) |
||
Lĩnh lãi hàng tháng |
Lĩnh lãi hàng quý |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Không kỳ hạn |
- |
- |
0.55 |
01 Tuần |
- |
- |
1 |
02 Tuần |
- |
- |
1 |
03 Tuần |
- |
- |
1 |
01 Tháng |
1 |
- |
1 |
02 Tháng |
1 |
- |
1 |
03 Tháng |
1 |
1 |
1 |
04 Tháng |
1 |
- |
1 |
05 Tháng |
1 |
- |
1 |
06 Tháng |
1 |
1 |
1 |
09 Tháng |
1 |
1 |
1 |
12 Tháng |
1 |
1 |
1 |
13 Tháng |
1 |
- |
1 |
18 Tháng |
1 |
1 |
1 |
24 Tháng |
1 |
1 |
1 |
36 Tháng |
1 |
1 |
1 |
* Đối với số dư tiền gửi có kỳ hạn phát sinh trước ngày 31/08/2010 giữ nguyên lãi suất cho đến khi đáo hạn. Số dư tiền gửi mới phát sinh từ ngày 31/08/2010 trở đi mới áp dụng theo lãi suấ mới