LÃI SUẤT
(Áp dụng lãi suất tiền gửi USD đối với các tổ chức và cá nhân thực hiện từ ngày 31/08/2010)
Kỳ hạn |
LÃI SUẤT TIẾT KIỆM PLUS |
||||||||
Lãi suất tiết kiệm plus (%năm chỉ áp dụng cho tiền gửi tiết kiệm) |
|||||||||
>=200 |
>=2.500 |
>=5.500 |
>=11.000 |
>=25.000 |
>=50.000 |
>=300.000 |
|||
Lãi cuối kỳ |
|||||||||
01 Tháng |
3.45 |
3.45 |
3.45 |
3.48 |
3.48 |
3.48 |
3.50 |
||
02 Tháng |
3.75 |
3.75 |
3.75 |
3.78 |
3.78 |
3.78 |
3.80 |
||
03 Tháng |
4.10 |
4.10 |
4.10 |
4.15 |
4.15 |
4.15 |
4.20 |
||
06 Tháng |
4.30 |
4.21 |
4.21 |
4.32 |
4.32 |
4.32 |
4.35 |
||
Lãi trả trước |
|||||||||
01 Tháng |
3.44 |
3.44 |
3.44 |
3.47 |
3.47 |
3.47 |
3.49 |
||
02 Tháng |
3.73 |
3.73 |
3.73 |
3.76 |
3.76 |
3.76 |
3.78 |
||
03 Tháng |
4.06 |
4.06 |
4.06 |
4.11 |
4.11 |
4.11 |
4.16 |
||
06 Tháng |
4.21 |
4.21 |
4.21 |
4.23 |
4.23 |
4.23 |
4.26 |
||