LÃI SUẤT
(Áp dụng lãi suất tiền gửi VND đối với các tổ chức và cá nhân thực hiện từ ngày 13 /07/2010)
Kỳ hạn |
LÃI SUẤT TIẾT KIỆM PLUS |
||||||||||
Lãi suất tiết kiệm plus (%năm chỉ áp dụng cho tiền gửi tiết kiệm) |
|||||||||||
3 triệu - dưới 10 triệu |
>=10 triệu |
>=50 triệu |
>=100 triệu |
>=200 triệu |
>=500 triệu |
>=1 tỷ |
>=5 tỷ |
||||
Lãi cuối kỳ |
|||||||||||
01 Tháng |
10.40 |
11.00 |
11.00 |
11.00 |
11.00 |
11.00 |
11.00 |
11.00 |
|||
02 Tháng |
10.50 |
11.20 |
11.20 |
11.20 |
11.20 |
11.20 |
11.20 |
11.20 |
|||
03 Tháng |
11.00 |
11.20 |
11.20 |
11.20 |
11.20 |
11.20 |
11.20 |
11.20 |
|||
06 Tháng |
11.15 |
11.20 |
11.20 |
11.20 |
11.20 |
11.20 |
11.20 |
11.20 |
|||
Lãi trả trước |
|||||||||||
01 Tháng |
10.31 |
10.90 |
10.90 |
10.90 |
10.90 |
10.90 |
10.90 |
10.90 |
|||
02 Tháng |
10.32 |
10.99 |
10.99 |
10.99 |
10.99 |
10.99 |
10.99 |
10.99 |
|||
03 Tháng |
10.70 |
10.89 |
10.89 |
10.89 |
10.89 |
10.89 |
10.89 |
10.89 |
|||
06 Tháng |
10.55 |
10.59 |
10.59 |
10.59 |
10.59 |
10.59 |
10.59 |
10.59 |
|||