LÃI SUẤT
(Áp dụng lãi suất tiền gửi VND đối với các tổ chức và cá nhân thực hiện từ ngày 15/04/2010) .
Kỳ hạn |
Lãi suất (% / năm áp dụng cho cả TG tiết kiệm và TG thanh toán) |
||
Lĩnh lãi hàng tháng |
Lĩnh lãi hàng quý |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
|
Không kỳ hạn |
- |
- |
3.60 |
01 Tuần |
- |
- |
8.45 |
02 Tuần |
- |
- |
8.60 |
03 Tuần |
- |
9.46 |
|
01 Tháng |
- |
- |
10.45 |
02 Tháng |
11.50 |
- |
11.50 |
03 Tháng |
11.50 |
11.50 |
11.50 |
04 Tháng |
11.50 |
- |
11.50 |
05 Tháng |
11.50 |
- |
11.50 |
06 Tháng |
11.50 |
11.50 |
11.50 |
09 Tháng |
11.50 |
11.50 |
11.50 |
12 Tháng |
11.50 |
11.50 |
11.50 |
13 Tháng |
11.50 |
11.50 |
11.50 |
18 Tháng |
11.50 |
11.50 |
11.50 |
24 Tháng |
11.50 |
11.50 |
11.50 |
36 Tháng |
11.50 |
11.50 |
11.50 |